Kích Thước Pallet Nhựa

Kích Thước Pallet Nhựa Phổ Biến Hiện Nay: Bảng Kích Thước Chi Tiết

Đối với bất kỳ doanh nghiệp nào đang vận hành kho bãi, xưởng sản xuất hay hệ thống logistics, việc tối ưu hóa không gian lưu trữ và chi phí vận chuyển luôn là bài toán then chốt. Trong đó, pallet nhựa đóng vai trò là “xương sống” cho toàn bộ quá trình đóng gói, bốc xếp và luân chuyển hàng hóa.

Tuy nhiên, một thực tế phổ biến là nhiều doanh nghiệp gặp rắc rối lớn khi mua nhầm kích thước pallet nhựa: hàng hóa bị dôi ra ngoài gây đổ vỡ, pallet không chui vừa thùng xe tải, hoặc chân pallet không tương thích với xe nâng hiện có.

Bài viết này từ chuyên gia của Pallet Mai Trâm sẽ tổng hợp toàn bộ bảng kích thước pallet nhựa chi tiết, phân loại tiêu chuẩn theo ngành nghề và hướng dẫn bạn cách chọn chuẩn xác nhất ngay từ lần đầu tiên.

Tổng Quan Về Pallet Nhựa Và Tầm Quan Trọng Của Việc Chọn Đúng Kích Thước

Pallet nhựa (Plastic Pallet) là tấm kê hàng hóa được đúc từ các loại nhựa công nghiệp chịu lực cao như HDPE (High-Density Polyethylene) hoặc PP (Polypropylene). Khác với pallet gỗ dễ mối mọt hay pallet sắt nặng nề, pallet nhựa sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chống ẩm, chống hóa chất và tái sử dụng hàng ngàn lần.

Vì sao kích thước pallet nhựa lại quyết định hiệu quả vận hành?

  • Tối ưu diện tích thùng chứa (Container/Xe tải): Kích thước tiêu chuẩn giúp xếp kín mặt sàn xe tải hay container ISO mà không để lại khoảng trống thừa, tối đa hóa tải trọng mỗi chuyến đi.

  • Tương thích tuyệt đối với thiết bị nâng hạ: Mỗi dòng xe nâng (xe nâng tay, xe nâng điện, xe nâng động cơ) đều có khoảng cách càng nâng cố định. Chọn sai kích thước có thể khiến xe nâng không đưa được càng vào hoặc làm gãy chân pallet.

  • Tận dụng tối đa hệ thống kệ kho (Racking System): Các hệ thống kệ Heavy Duty hay Drive-in đòi hỏi chuẩn xác từng milimet về kích thước và tải trọng pallet để đảm bảo an toàn an toàn kho bãi, tránh nguy cơ sập kệ.

  • Bảo vệ hàng hóa an toàn: Hàng hóa nằm trọn vẹn trong biên độ mặt pallet sẽ hạn chế tối đa va đập, méo móp màng PE trong quá trình vận chuyển.

Bảng Kích Thước Pallet Nhựa Phổ Biến Nhất Trên Thị Trường (Dài x Rộng x Cao)

Kích Thước Pallet Nhựa

Kích Thước Pallet Nhựa

Dưới đây là tổng hợp các kích thước tiêu chuẩn chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam và trên thế giới. Đơn vị đo tiêu chuẩn áp dụng trong ngành là Millimeter (mm).

STT Kích Thước Standard (mm) Tiêu Chuẩn / Xuất Xứ Phổ Biến Ứng Dụng Thực Tế Nổi Bật
1 Pallet nhựa 1200 x 1000 x 150 Tiêu chuẩn ISO / Châu Âu / Việt Nam Dùng phổ biến nhất, kê hàng thực phẩm, siêu thị, kho vận tổng hợp
2 Pallet nhựa 1100 x 1100 x 150 Tiêu chuẩn Châu Á (JIS – Nhật Bản, KSI – Hàn Quốc) Kê thùng carton vuông, linh kiện điện tử, xuất khẩu đi Đông Á
3 Pallet nhựa 1200 x 800 x 150 Tiêu chuẩn Euro Pallet (CEN / EPAL) Xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Châu Âu (EU)
4 Pallet nhựa 1200 x 1100 x 150 Tiêu chuẩn Xuất nhập khẩu Chuyên dùng xếp vừa khít container ISO, logistics liên vận
5 Pallet nhựa 1000 x 1000 x 120 Tiêu chuẩn Kho hẹp / Hàng nhẹ Dùng cho kho diện tích nhỏ, kê hàng tiêu dùng, dược phẩm
6 Pallet nhựa 1300 x 1100 x 150 Tiêu chuẩn Ngành hóa chất / Hàng nặng Kê phi hóa chất, bao tải nguyên liệu công nghiệp lớn
7 Pallet nhựa 600 x 800 (Half Pallet) Tiêu chuẩn Trưng bày / Bán lẻ Dùng trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, kho hàng hẹp

Phân Loại Kích Thước Pallet Nhựa Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Khi doanh nghiệp của bạn tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc xuất nhập khẩu, việc nắm rõ quy chuẩn kích thước của từng thị trường là bắt buộc.

Tiêu chuẩn ISO (International Organization for Standardization)

Tổ chức ISO công nhận 6 khổ kích thước chuẩn áp dụng cho toàn cầu:

  • 1200 x 1000 mm: Sử dụng tại Châu Âu, Châu Á.

  • 1100 x 1100 mm: Sử dụng chủ yếu tại Châu Á.

  • 1239 x 1016 mm (48 x 40 inch): Tiêu chuẩn Bắc Mỹ (GMA).

  • 1200 x 800 mm: Tiêu chuẩn Châu Âu.

  • 1140 x 1140 mm: Tiêu chuẩn Úc (Australia).

  • 1067 x 1067 mm: Sử dụng tại Bắc Mỹ, Châu Á.

Tiêu chuẩn Euro Pallet (Châu Âu – EPAL)

  • Kích thước chuẩn: 1200 x 800 mm.

  • Được thiết kế chính xác để đi qua các khung cửa tiêu chuẩn Châu Âu và vừa vặn với các dòng xe nâng nhỏ gọn trong kho hẹp.

Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) & KSI (Hàn Quốc)

  • Kích thước chuẩn: 1100 x 1100 mm.

  • Đây là kích thước “vàng” trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, ô tô và bán dẫn. Khổ vuông giúp phân bổ đều tải trọng và tối ưu hóa diện tích mặt sàn đóng container.

Chi Tiết Kích Thước Pallet Nhựa Theo Cấu Tạo Và Thiết Kế

Kích Thước Pallet Nhựa Theo Cấu Tạo Và Thiết Kế

Kích Thước Pallet Nhựa Theo Cấu Tạo Và Thiết Kế

Mỗi kiểu dáng thiết kế của pallet nhựa sẽ đi kèm với hệ thông số chiều cao và ứng dụng chịu tải hoàn toàn khác nhau.

Kích thước Pallet Nhựa Mặt Liền (Mặt Phẳng Kín)

  • Kích thước thông dụng: 1200x1000x150 mm, 1100x1100x150 mm.

  • Đặc điểm: Bề mặt đúc nguyên khối kín hoàn toàn, không có lỗ hở.

  • Ứng dụng: Chuyên dùng kê các mặt hàng dạng bột, chất lỏng, linh kiện nhỏ dễ rơi rớt, hoặc các mặt hàng yêu cầu vệ sinh tuyệt đối (dược phẩm, thực phẩm tươi sống).

Kích thước Pallet Nhựa Mặt Lưới (Mặt Bông)

  • Kích thước thông dụng: 1200x1000x140 mm, 1100x1100x120 mm, 1000x1000x130 mm.

  • Đặc điểm: Mặt trên có đan lưới nan chéo giúp giảm trọng lượng bản thân pallet nhưng vẫn giữ khả năng chịu tải tốt.

  • Ứng dụng: Giúp kho hàng thông thoáng, thoát nước tốt, phù hợp cho kho lạnh, nông sản, hàng đóng thùng carton.

Kích thước Pallet Nhựa 2 Mặt Chiều Đẩy (Two-way) & 4 Mặt Chiều Đẩy (Four-way)

  • Pallet 4 hướng nâng (4-way): Kích thước 1200x1000x150 mm, 1100x1100x150 mm. Thiết kế chân cắm giúp xe nâng tay và xe nâng máy đều có thể đưa càng vào từ cả 4 phía.

  • Pallet 2 hướng nâng: Thường gặp ở các dòng pallet hai mặt đúc nặng hoặc thiết kế chân giằng ngang đặc biệt.

Kích thước Pallet Nhựa Chân Cốc (Chân Lót Sau) – Khả năng xếp đè

  • Kích thước thông dụng: 1200x1000x140 mm, 1100x1100x140 mm.

  • Đặc điểm: Đáy có 9 chân dạng hình cốc rỗng. Khi không chứa hàng, các pallet có thể lồng vào nhau giúp tiết kiệm đến 70% diện tích lưu kho trống.

Mối Quan Hệ Giữa Kích Thước Và Tải Trọng Của Pallet Nhựa

Một sai lầm rất lớn của khách hàng là chỉ quan tâm đến chiều dài x chiều rộng mà bỏ qua thông số tải trọng. Tải trọng pallet nhựa được chia làm 3 dạng rõ rệt:

Tải trọng tĩnh (Static Load)

Mức tải tối đa khi pallet nằm cố định trên mặt sàn phẳng.

  • Kích thước nhỏ (1000x1000x120 mm): Tải trọng tĩnh từ 1000kg – 2000kg.

  • Kích thước tiêu chuẩn (1200x1000x150 mm): Tải trọng tĩnh từ 3000kg – 5000kg.

Tải trọng động (Dynamic Load)

Mức tải tối đa khi pallet đang được xe nâng nâng lên và di chuyển.

  • Kích thước tiêu chuẩn thông thường: Tải trọng động từ 800kg – 1500kg.

  • Dòng pallet chân giằng nặng: Tải trọng động có thể đạt 2000kg.

Tải trọng trên kệ (Racking Load)

Mức tải tối đa khi đặt pallet lên thanh beam của hệ thống kệ cao.

  • Thường dao động từ 500kg – 1200kg (cần sử dụng dòng pallet nhựa có lõi thép gia cường).

Hướng Dẫn Cách Chọn Kích Thước Pallet Nhựa Chuẩn Tối Ưu Chi Phí

Để tránh lãng phí ngân sách, chuyên gia Pallet Mai Trâm khuyên bạn nên thực hiện theo quy trình 4 bước sau:

Bước 1: Đo đạc kích thước hàng hóa / Thùng Carton

Xác định chính xác chiều dài và chiều rộng của thùng hàng. Xếp thử các thùng hàng lên một mặt phẳng để tìm ra kích thước tổng thể. Chọn pallet có kích thước lớn hơn hoặc vừa khít với diện tích đáy của khối hàng (tránh để hàng nhô ra ngoài mép pallet).

Bước 2: Kiểm tra khoảng cách càng xe nâng

  • Nếu dùng xe nâng tay tầm thấp (Hand Pallet Truck): Ưu tiên chọn pallet 4 hướng nâng, chân mở (không có thanh giằng ngang ở đáy) hoặc pallet chân cốc.

  • Nếu dùng xe nâng động cơ (Forklift): Hầu hết các kích thước chuẩn đều đáp ứng tốt.

Bước 3: Tính toán kích thước lòng xe tải / Container

  • Thùng container 20 feet / 40 feet có chiều rộng lòng trong khoảng 2350 mm.

  • Chọn pallet kích thước 1100×1100 mm giúp bạn xếp vừa 2 hàng song song (1100 x 2 = 2200 mm), chừa trống 150 mm cực kỳ dễ thao tác.

  • Chọn pallet kích thước 1200×1000 mm giúp bạn xếp xoay chiều (1200 + 1000 = 2200 mm) để tối ưu lòng xe.

Bước 4: Lựa chọn giữa Pallet Nhựa Mới và Pallet Nhựa Cũ (Đã Qua Sử Dụng)

  • Pallet nhựa mới: Đảm bảo 100% về thông số kỹ thuật, tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho chuỗi cung ứng khép kín dài hạn.

  • Pallet nhựa cũ (đã qua sử dụng 85-95%): Tiết kiệm từ 30% – 60% chi phí đầu tư. Các kích thước như 1200×1000 mm hay 1100×1100 mm hàng cũ rất dồi dào tại hệ thống kho của Pallet Mai Trâm.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Pallet Nhựa (FAQ)

Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn cho xuất khẩu là bao nhiêu?

Tùy vào thị trường đích:

  • Xuất khẩu đi Mỹ: Chọn kích thước 1239 x 1016 mm hoặc 1200 x 1000 mm.

  • Xuất khẩu đi Châu Âu: Bắt buộc chọn kích thước 1200 x 800 mm.

  • Xuất khẩu đi Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc: Chọn kích thước 1100 x 1100 mm.

Nên chọn pallet nhựa dày bao nhiêu là đạt chuẩn?

Chiều cao (độ dày) phổ biến của pallet nhựa dao động từ 120 mm đến 150 mm. Dòng dày 150 mm thường chịu tải động cao hơn, chân cứng cáp hơn và dễ dàng cho mọi loại càng xe nâng chui vào.

Pallet nhựa có làm theo kích thước yêu cầu (khổ phi tiêu chuẩn) được không?

Có, nhưng chi phí làm khuôn đúc mới rất đắt. Với các đơn hàng số lượng nhỏ hoặc trung bình, giải pháp tối ưu là chọn các kích thước tiêu chuẩn có sẵn hoặc sử dụng giải pháp hàn ghép pallet nhựa chuyên dụng.

Làm sao để biết xe nâng tay nhà tôi dùng vừa kích thước pallet nào?

Xe nâng tay tiêu chuẩn có 2 loại càng: Càng hẹp (550 mm) và càng rộng (680 mm). Hãy đo khoảng cách giữa 2 nan chân đáy pallet của bạn. Chiều rộng lòng chân pallet phải lớn hơn bề rộng càng xe nâng ít nhất 30-50 mm.

Tại Sao Nên Chọn Mua Pallet Nhựa Tại Pallet Mai Trâm?

Pallet Mai Trâm tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên phân phối các dòng pallet nhựa mới và pallet nhựa đã qua sử dụng với đầy đủ kích thước tiêu chuẩn trên thị trường.

  • Kho hàng sẵn có số lượng lớn: Đa dạng mẫu mã từ 1200×1000, 1100×1100, 1200×800 đến các dòng pallet chân cốc, mặt liền, mặt lưới.

  • Chất lượng cam kết: Tất cả sản phẩm pallet nhựa cũ đều được kiểm tra chịu tải kỹ lưỡng, đạt độ mới từ 85% – 95%, không nứt gãy.

  • Giá thành cạnh tranh nhất: Nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang đến mức giá ưu đãi tối đa cho doanh nghiệp.

  • Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng khảo sát kho bãi, đo đạc kích thước xe nâng để tư vấn giải pháp tiết kiệm nhất cho bạn.

THÔNG TIN LIÊN HỆ DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN BÁO GIÁ:

  • Thương hiệu: Pallet Mai Trâm

  • Website chính thức: https://palletmaitram.com

  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: (Cập nhật trực tiếp tại website)

  • Chuyên: Cung cấp Pallet nhựa mới – Pallet nhựa cũ giá rẻ – Hỗ trợ giao hàng tận nơi toàn quốc.