Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet nhựa mặt lưới (hay còn gọi là pallet nhựa mặt lỗ, mặt đan lưới) là dòng pallet được thiết kế với các ô lưới thông thoáng trên bề mặt, giúp giảm trọng lượng bản thân pallet, tối ưu chi phí nguyên liệu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải cao trong kho vận. Đây là giải pháp lưu trữ và vận chuyển hàng hóa phổ biến bậc nhất trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, nông sản, kho lạnh và hàng xuất khẩu.
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Pallet Nhựa Mặt Lưới
Nếu bạn đang cần tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, kích thước chuẩn, bảng giá tham khảo cũng như so sánh pallet mặt lưới với mặt phẳng để đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất, nội dung dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chuyên sâu cho bạn.
Pallet nhựa mặt lưới là gì?
Pallet nhựa mặt lưới là loại pallet đúc nguyên khối hoặc ghép cấu kiện từ nhựa công nghiệp, có bề mặt trên dạng đan lưới với hàng loạt ô thoáng hình vuông, hình thoi hoặc hình tròn nhỏ phân bố đều khắp mặt sàn kê hàng.
Định nghĩa nhanh: Pallet nhựa mặt lưới là thiết bị phụ trợ kho vận làm từ nhựa HDPE/PP, có bề mặt đục lỗ thông thoáng, dùng để nâng, kê đỡ, di chuyển và lưu trữ hàng hóa bằng xe nâng chuyên dụng.
Cấu tạo mặt lưới (mặt lỗ/đan lưới)
Cấu trúc đan lưới không chỉ đơn thuần là việc đục lỗ để tiết kiệm nhựa. Các đường gân nhựa trên bề mặt được tính toán theo nguyên lý chịu lực gân tăng cứng (ribbing structure), tạo thành các ô lưới liên kết chặt chẽ. Kết cấu này mang lại 3 đặc tính nổi bật:
-
Tăng cường khả năng thoát nước, thoát khí: Giúp hàng hóa kê bên trên luôn khô ráo, không tụ hơi nước.
-
Tối ưu trọng lượng bản thân: Giúp pallet nhẹ hơn so với pallet mặt phẳng cùng kích thước từ 10% – 25%, hỗ trợ thao tác bằng tay dễ dàng hơn.
-
Tăng độ bám dính: Nhờ bề mặt có các gân lưới nhám, ma sát giữa thùng carton/bao hàng với mặt pallet tốt hơn, giảm nguy cơ trượt hàng khi di chuyển.
Các chất liệu sản xuất phổ biến: HDPE và PP
Độ bền, độ dẻo và khả năng chịu tải của pallet nhựa mặt lưới phụ thuộc lớn vào chất liệu nhựa cấu thành:
-
Nhựa HDPE (High-Density Polyethylene):
-
Đặc tính: Độ bền cơ học cao, chịu lực va đập tốt, dẻo dai ở nhiệt độ thấp.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho kho lạnh, môi trường ngoài trời, kho bãi độ ẩm cao. Chịu được nhiệt độ từ -20°C đến 60°C.
-
-
Nhựa PP (Polypropylene):
-
Đặc tính: Độ cứng bề mặt cao hơn HDPE, chịu tải trọng uốn tốt, chịu nhiệt độ cao hơn.
-
Ứng dụng: Phù hợp lưu trữ hàng hóa nặng, xếp chồng nhiều tầng trên kệ Racking, môi trường nhiệt độ cao (lên đến 80°C).
-
-
Chất liệu nguyên sinh vs Tái sinh:
-
Nhựa nguyên sinh: Màu sắc tươi sáng (xanh dương, đỏ, vàng), độ dẻo cao, tuổi thọ 5–10 năm, an toàn tuyệt đối cho thực phẩm và dược phẩm.
-
Nhựa tái sinh: Màu tối hơn (đen, xám, xanh đen), giòn hơn, giá thành rẻ, thích hợp cho việc kê hàng xuất khẩu 1 lần (One-way pallet).
-
So sánh pallet nhựa mặt lưới và pallet nhựa mặt phẳng (mặt kín)
Rất nhiều quản lý kho băn khoăn nên chọn pallet nhựa mặt lưới hay pallet nhựa mặt phẳng. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ phân tích rõ ưu/nhược điểm từng loại:
| Tiêu chí so sánh | Pallet nhựa mặt lưới | Pallet nhựa mặt phẳng (Mặt kín) |
| Bề mặt kê hàng | Có các ô đan lưới thông thoáng | Bằng phẳng, kín hoàn toàn |
| Thông thoáng & Thoát nước | Rất tốt. Không đọng nước, không tụ ẩm | Kém. Dễ đọng nước nếu mưa hoặc đọng sương |
| Trọng lượng bản thân | Nhẹ hơn (tối ưu nguyên liệu) | Nặng hơn |
| Khả năng vệ sinh | Cần xịt rửa kỹ các kẽ lưới nếu dính bẩn | Rất dễ lau chùi, xịt rửa bề mặt phẳng |
| Phù hợp với hàng hóa | Thùng carton, bao tải lớn, hàng kiện, linh kiện đóng hộp, nông sản | Hàng bao bột mịn, linh kiện siêu nhỏ, bao bao bì mềm dễ rách |
| Khả năng chịu lực va đập điểm | Khá. Cần tránh va đập mạnh gập góc ô lưới | Tốt hơn do diện tích tiếp xúc dày dặn |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm hơn (rẻ hơn 10 – 20% cùng kích thước) | Cao hơn do tốn nhiều nguyên liệu nhựa hơn |
Top kích thước pallet nhựa mặt lưới phổ biến nhất hiện nay
Kích thước pallet quyết định trực tiếp đến việc tối ưu không gian thùng xe tải, container cũng như độ tương thích với hệ thống kệ kho (Racking).
Pallet nhựa mặt lưới 1100 x 1100 mm
-
Chiều cao thông dụng: 120mm, 130mm, 140mm, 150mm.
-
Đặc điểm: Kích thước vuông tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất tại Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam).
-
Ứng dụng: Rất chuẩn khi xếp vào container (xếp được 2 hàng song song không lãng phí diện tích), kê thùng carton vuông, hàng may mặc, điện tử.
Pallet nhựa mặt lưới 1200 x 1000 mm
-
Chiều cao thông dụng: 120mm, 150mm.
-
Đặc điểm: Kích thước chuẩn ISO quốc tế, được áp dụng phổ biến trong logistics toàn cầu.
-
Ứng dụng: Thích hợp xếp hàng trên xe tải đường dài, kho vận tổng hợp, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
Pallet nhựa mặt lưới 1000 x 1000 mm
-
Chiều cao thông dụng: 85mm, 120mm, 130mm.
-
Đặc điểm: Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích sàn.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho kho hàng diện tích hẹp, kê hóa chất, nguyên vật liệu sản xuất trong nhà máy.
Pallet nhựa mặt lưới 1200 x 800 mm (Chuẩn Euro)
-
Chiều cao thông dụng: 140mm, 150mm.
-
Đặc điểm: Kích thước tiêu chuẩn Châu Âu, thiết kế nhỏ gọn dạng chữ nhật dài.
-
Ứng dụng: Dùng cho hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Châu Âu, kho tự động (AS/RS) có lối đi hẹp.
Ưu điểm và hạn chế của pallet nhựa mặt lưới
Ưu điểm vượt trội
-
Tối ưu chi phí: Trọng lượng nhẹ giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó giá thành rẻ hơn so với pallet mặt phẳng cùng tải trọng. Ngoài ra, trọng lượng nhẹ còn giúp giảm cước phí vận chuyển hàng hóa (đặc biệt là đường hàng không và xuất khẩu).
-
Khô ráo, chống nấm mốc: Thiết kế lỗ lưới giúp không khí lưu thông liên tục xung quanh hàng hóa. Điều này cực kỳ quan trọng đối với nông sản, thủy hải sản và kho lạnh để tránh tình trạng đọng sương làm hỏng thùng carton.
-
Độ bền cao, chống hóa chất: Làm từ nhựa công nghiệp cao cấp, pallet mặt lưới không bị mối mọt, không gỉ sét, chống chịu tốt với axit yếu, kiềm và dung môi công nghiệp.
-
Đa dạng về kết cấu chân: Có sẵn nhiều kiểu thiết kế:
-
Pallet mặt lưới 9 chân (chân cốc): Có thể lồng đè lên nhau khi không sử dụng, tiết kiệm 70% diện tích kho.
-
Pallet mặt lưới 3 chân thẳng (3 runners): Dễ dàng dùng cho cả xe nâng tay và xe nâng máy.
-
Pallet mặt lưới chân giằng (mặt bông/khung hoa): Khả năng chịu tải cực cao, tương thích tốt trên kệ Racking.
-
Nhược điểm cần lưu ý
-
Không kê trực tiếp hàng hóa bột mịn chưa đóng bao kỹ: Bột có thể rơi vãi qua các ô lưới.
-
Khó vệ sinh hơn mặt phẳng: Nếu sử dụng trong môi trường nhiều bùn đất hoặc dầu nhớt, việc xịt rửa bụi bẩn bám trong các khe lưới sẽ tốn nhiều thời gian hơn.
Ứng dụng thực tế của pallet nhựa mặt lưới trong các ngành công nghiệp
-
Ngành thực phẩm & Chế biến nông sản: Sử dụng kê các thùng rau củ, trái cây, hải sản khô. Các ô lưới giúp hơi lạnh thâm nhập đều, giữ sản phẩm tươi lâu hơn.
-
Ngành kho lạnh & Hàng đông lạnh: Nhựa HDPE mặt lưới chịu được nhiệt độ âm sâu (-20°C đến -40°C) mà không bị giòn gãy, đồng thời thoát băng tuyết ngưng tụ hiệu quả.
-
Ngành dệt may & Giày da: Kê các cuộn vải, thùng quần áo thành phẩm. Độ thông thoáng giúp vải không bị ẩm mốc, hôi hám trong quá trình lưu kho dài ngày.
-
Ngành linh kiện điện tử & Cơ khí: Kê các khay linh kiện, thùng nhựa PP Danpla đóng gói thiết bị.
-
Lưu kho trên hệ thống kệ Racking: Các dòng pallet mặt lưới chân giằng chịu tải trọng động 1 – 1.5 tấn, tải trọng đè kệ 800kg – 1000kg rất an toàn.
Bảng giá pallet nhựa mặt lưới tham khảo mới nhất
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế phụ thuộc vào chất liệu (nguyên sinh/tái sinh), trọng lượng pallet, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
Bảng giá pallet nhựa mặt lưới mới (100% nhựa nguyên sinh/tái sinh)
| Kích thước (D x R x C) mm | Tải trọng tĩnh (kg) | Tải trọng động (kg) | Trọng lượng (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| 1000 x 1000 x 120 | 1500 | 600 | 7.0 – 7.5 | 220.000 – 290.000 |
| 1100 x 1100 x 120 | 2000 | 800 | 8.0 – 9.0 | 280.000 – 360.000 |
| 1100 x 1100 x 150 (Chân giằng) | 3000 | 1000 | 10.0 – 12.0 | 420.000 – 550.000 |
| 1200 x 1000 x 150 (3 chân thẳng) | 3500 | 1200 | 11.5 – 13.5 | 480.000 – 620.000 |
| 1200 x 1000 x 150 (Mặt lưới tải nặng) | 4000 – 5000 | 1500 | 14.5 – 17.0 | 650.000 – 890.000 |
Bảng giá pallet nhựa mặt lưới cũ (đã qua sử dụng 85–95%)
Mua pallet nhựa mặt lưới cũ là giải pháp tiết kiệm 30% – 50% chi phí cho các doanh nghiệp:
| Kích thước (D x R x C) mm | Tải trọng nâng (kg) | Tình trạng | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| 1100 x 1100 x 120 (Cũ) | 500 – 800 | Mới 85 – 90%, không gãy vỡ | 150.000 – 190.000 |
| 1100 x 1100 x 150 (Cũ) | 1000 | Mới 90 – 95%, nhựa dẻo | 210.000 – 270.000 |
| 1200 x 1000 x 150 (Cũ) | 1000 – 1200 | Mới 85 – 90%, tải tốt | 240.000 – 320.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành
-
Trọng lượng bản thân pallet: Pallet cùng kích thước nhưng nặng hơn (chứa nhiều nhựa hơn) sẽ có giá cao hơn và khả năng chịu tải tốt hơn.
-
Loại nhựa: Nhựa nguyên sinh (HDPE/PP) luôn có giá cao hơn nhựa tái sinh từ 30% – 60%.
-
Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn cho nhà máy, dự án luôn nhận được mức chiết khấu thương mại hấp dẫn từ nhà phân phối.
Kinh nghiệm chọn mua pallet nhựa mặt lưới phù hợp nhu cầu
Đầu tư đúng loại pallet không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa an toàn mà còn tránh lãng phí ngân sách doanh nghiệp.
Chọn theo tải trọng tĩnh và tải trọng nâng
-
Tải trọng tĩnh (Static Load): Là trọng lượng tối đa pallet chịu được khi đứng yên trên mặt phẳng sàn. Ví dụ: Kê hàng chồng tầng trong kho.
-
Tải trọng động (Dynamic Load): Là trọng lượng tối đa pallet chịu được khi di chuyển cùng xe nâng.
-
Lưu ý quan trọng: Luôn chọn pallet có tải trọng danh định lớn hơn 15–20% so với trọng lượng thực tế của khối hàng để đảm bảo hệ số an toàn.
Chọn theo loại xe nâng đang sử dụng
-
Xe nâng tay tầm thấp (Hand Pallet Truck):
-
Ưu tiên chọn: Pallet mặt lưới 9 chân (chân cốc) hoặc pallet 3 chân thẳng không có thanh giằng ngang chắn đường vào của bánh xe nhỏ.
-
Hạn chế: Không dùng pallet mặt lưới 2 mặt hoặc pallet có thanh giằng đáy kín vì bánh xe nâng tay không thể trèo qua được.
-
-
Xe nâng máy/Xe nâng điện (Forklift):
-
Dùng được hầu hết tất cả các loại pallet mặt lưới (chân giằng, 3 chân, 9 chân, 2 mặt).
-
Chọn giữa chất liệu nguyên sinh và tái sinh
-
Chọn nhựa nguyên sinh khi: Dùng trong kho lạnh, kho dược phẩm, thực phẩm, cần lưu trữ dài hạn từ 3–10 năm, xếp hàng nặng trên kệ Racking.
-
Chọn nhựa tái sinh khi: Dùng kê hàng xuất khẩu 1 đi không trở lại (One-way shipping), kho hàng khô nhẹ, ngân sách đầu tư thấp.
Kinh nghiệm kiểm tra khi mua pallet nhựa mặt lưới cũ
Nếu lựa chọn phương án mua pallet cũ để tối ưu chi phí, bạn cần kiểm tra kỹ 4 điểm sau:
-
Kiểm tra độ đàn hồi: Nhấn nhẹ hoặc bước lên mặt lưới xem các ô đan có bị giòn, nứt vỡ hay không.
-
Quan sát màu sắc: Pallet cũ có màu đồng đều, không bị bạc trắng quá mức (dấu hiệu nhựa bị mục do phơi nắng lâu ngày).
-
Kiểm tra chân pallet: Chân đế là vị trí chịu lực chính. Đảm bảo không bị nứt sườn, gãy giằng chân.
-
Kiểm tra độ phẳng: Đặt pallet trên mặt sàn phẳng để xem có bị cong vênh do trước đó kê quá tải hay không.
Pallet Mai Trâm – Đơn vị cung cấp pallet nhựa mặt lưới uy tín, giá gốc tại kho
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thiết bị kho vận và phụ trợ công nghiệp, Pallet Mai Trâm tự hào là đơn vị uy tín chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp các dòng pallet nhựa mặt lưới, pallet mặt kín mới và cũ chất lượng cao trên toàn quốc.
-
Kho hàng lớn, đa dạng mẫu mã: Luôn sẵn kho hàng ngàn sản phẩm pallet nhựa mặt lưới với đầy đủ kích thước (1100×1100, 1200×1000, 1000×1000, 1200x800mm).
-
Giá thành cạnh tranh nhất: Phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang lại mức giá gốc tốt nhất cho doanh nghiệp và đại lý.
-
Chất lượng kiểm định nghiêm ngặt: 100% pallet nhựa mới đạt chuẩn chất lượng; pallet nhựa cũ được tuyển chọn kỹ lưỡng, độ mới từ 85 – 95%, đảm bảo khả năng chịu tải thực tế.
-
Dịch vụ chuyên nghiệp: Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng tận nơi, tư vấn kỹ thuật chính xác theo nhu cầu thực tế của kho hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ DỊCH VỤ & BÁO GIÁ:
-
Thương hiệu: Pallet Mai Trâm
-
Hotline/Zalo: 0934.644.179
-
Website: https://palletmaitram.com
FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Pallet nhựa mặt lưới khác gì so với pallet nhựa mặt phẳng?
Pallet nhựa mặt lưới có thiết kế đục lỗ thông thoáng trên bề mặt, giúp giảm trọng lượng bản thân, thoát nước, thoát khí tốt và giá thành rẻ hơn. Trong khi đó, pallet mặt phẳng có bề mặt kín hoàn toàn, thích hợp kê hàng bột mịn hoặc hàng hóa nhỏ dễ lọt lỗ, dễ lau chùi vệ sinh hơn.
2. Pallet nhựa mặt lưới có dùng được cho xe nâng tay không?
Có, nhưng phụ thuộc vào kết cấu chân. Các loại pallet mặt lưới 9 chân (chân cốc) hoặc 3 chân thẳng rất dễ sử dụng cho mọi loại xe nâng tay. Tuy nhiên, các dòng pallet mặt lưới 2 mặt hoặc có khung giằng đáy chéo kín sẽ không dùng được cho xe nâng tay cơ thông thường.
3. Tại sao nên chọn pallet nhựa mặt lưới cho kho lạnh và nông sản?
Thiết kế đan lưới giúp không khí lạnh lưu thông đều xung quanh sản phẩm, tránh tình trạng đọng sương làm mủn thùng carton. Đồng thời chất liệu nhựa HDPE dẻo dai giúp pallet không bị giòn gãy ở nhiệt độ âm sâu trong kho lạnh.
4. Tải trọng của pallet nhựa mặt lưới tối đa là bao nhiêu?
Tùy thuộc vào dòng thiết kế. Dòng pallet mặt lưới siêu nhẹ tải tĩnh khoảng 1000kg – 1500kg. Các dòng pallet mặt lưới tải nặng đúc nguyên khối chân giằng có thể chịu tải trọng tĩnh lên tới 4000kg – 5000kg và tải trọng nâng (động) lên tới 1500kg.
5. Làm thế nào để phân biệt pallet nhựa mặt lưới nguyên sinh và tái sinh?
Pallet nhựa nguyên sinh có màu sắc tươi sáng (xanh, đỏ), bề mặt bóng mịn, độ dẻo dai cao và không có mùi hắc nhựa. Pallet tái sinh thường có màu tối (đen, xám), bề mặt hơi nhám mờ, giòn hơn và có giá thành rẻ hơn đáng kể.






