Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam và quốc tế hiện nay bao gồm 1100 x 1100 mm, 1200 x 1000 mm, 1200 x 800 mm và 1000 x 1000 mm với chiều cao trung bình từ 120 mm đến 150 mm. Việc nắm rõ các kích thước này giúp doanh nghiệp tối ưu không gian kho bãi, tính toán chính xác số lượng hàng hóa xếp trong container và đảm bảo tính tương thích tuyệt đối với các dòng xe nâng.
Kích Thước Pallet Nhựa Tiêu Chuẩn Là Bao Nhiêu?
Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn được xác định dựa trên chiều dài x chiều rộng x chiều cao (tính bằng milimét). Dù không có một kích thước duy nhất bắt buộc cho toàn thế giới, các hiệp hội vận tải và tổ chức ISO đã thống nhất quy chuẩn 6 nhóm kích thước phổ biến để phục vụ giao thương toàn cầu. Tại Việt Nam, quy cách 1100 x 1100 x 150 mm và 1200 x 1000 x 150 mm là hai tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong kho vận và sản xuất công nghiệp.
Bảng Báo Giá & Kích Thước Pallet Nhựa Tiêu Chuẩn Phổ Biến
Dưới đây là tổng hợp các thông số kỹ thuật, khả năng chịu tải và ứng dụng thực tế của những quy chuẩn pallet nhựa phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
| Kích Thước (D x R x C) (mm) | Tải Trọng Tĩnh (kg) | Tải Trọng Động (kg) | Ứng Dụng Chính | Khả Năng Tương Thích Xe Nâng |
| 1100 x 1100 x 150 | 3000 – 4000 | 1000 – 1500 | Kê kho, xuất khẩu Châu Á (Nhật, Hàn) | Xe nâng máy, xe nâng tay |
| 1200 x 1000 x 150 | 3500 – 5000 | 1000 – 2000 | Hàng đông lạnh, xuất khẩu Mỹ/Châu Âu | Tương thích tốt mọi loại xe nâng |
| 1200 x 800 x 150 | 2000 – 3000 | 800 – 1000 | Tiêu chuẩn Châu Âu (Euro Pallet), lối đi hẹp | Xe nâng tay, xe nâng điện đứng lái |
| 1000 x 1000 x 120 | 1000 – 1500 | 500 – 800 | Kê hàng nhẹ, mạ kẽm, linh kiện điện tử | Ưu tiên xe nâng tay |
1. Kích thước pallet nhựa 1100 x 1100 x 150 mm (Chuẩn Vuông)
Đây là kích thước pallet nhựa được ưa chuộng bậc nhất tại thị trường Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Thiết kế hình vuông cân đối giúp người vận hành kho dễ dàng sắp xếp hàng hóa mà không cần phân biệt chiều dọc hay chiều ngang.
-
Tính năng: Đảo chiều linh hoạt, tối ưu không gian kho.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho kho hóa chất, hạt nhựa, thực phẩm chế biến và xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
2. Kích thước pallet nhựa 1200 x 1000 x 150 mm (Chuẩn ISO & Xuất Khẩu)
Sở hữu tỉ lệ vàng trong vận tải công nghiệp, loại pallet này đáp ứng chính xác quy chuẩn của ISO.
-
Tính năng: Cấu trúc chân giằng chắc chắn, chịu lực nén cao.
-
Ứng dụng: Rất phù hợp xếp vào thùng Container 20ft và 40ft. Thường dùng trong ngành công nghiệp nặng, logistics tổng hợp, linh kiện cơ khí.
3. Kích thước pallet nhựa 1200 x 800 x 150 mm (Chuẩn Châu Âu – Euro Pallet)
Được thiết kế nguyên mẫu theo tiêu chuẩn EUR/EPAL của Châu Âu.
-
Tính năng: Chiều rộng hẹp (800mm) giúp di chuyển dễ dàng qua các cửa kho hẹp hoặc di chuyển trong lối đi giữa các kệ hàng (Racking) có diện tích nhỏ.
-
Ứng dụng: Phù hợp với hàng hóa xuất khẩu sang các nước EU, ngành dược phẩm, thiết bị y tế.
4. Kích thước pallet nhựa 1000 x 1000 x 120 mm (Kê Hàng Nhẹ)
Dòng pallet nhựa này có chiều cao tương đối mỏng (120mm), giảm thiểu đáng kể trọng lượng bản thân pallet.
-
Tính năng: Tiết kiệm chi phí đầu tư, dễ kê chồng khi không sử dụng.
-
Ứng dụng: Thường dùng kê lót sàn chống ẩm cho kho hàng siêu thị, vật tư may mặc, linh kiện điện tử nhẹ.
Tiêu Chuẩn Kích Thước Pallet Nhựa Theo Khu Vực & Ngành Nghề

Kích Thước Pallet Nhựa Tiêu Chuẩn Thông Dụng
Tiêu chuẩn ISO 6780 về kích thước pallet
Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) công nhận 6 kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn áp dụng cho luân chuyển hàng hóa toàn cầu:
-
1200 x 1000 mm: Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á.
-
1140 x 1140 mm: Úc.
-
1100 x 1100 mm: Châu Á.
-
1200 x 800 mm: Châu Âu.
-
1000 x 1200 mm: Châu Á, Bắc Mỹ.
-
1067 x 1067 mm: Bắc Mỹ.
Quy chuẩn kích thước pallet xuất khẩu Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ
Khi chọn pallet nhựa dùng cho xuất khẩu, việc tuân thủ kích thước quy định của nước nhập khẩu là điều bắt buộc:
-
Thị trường Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam): Ưu tiên 1100 x 1100 mm hoặc 1200 x 1000 mm.
-
Thị trường Châu Âu: Bắt buộc sử dụng kích thước 1200 x 800 mm hoặc 1200 x 1000 mm.
-
Thị trường Bắc Mỹ (Mỹ, Canada): Quy chuẩn phổ biến nhất là 40 x 48 inch (tương đương 1016 x 1219 mm hoặc làm tròn 1200 x 1000 mm).
Hướng Dẫn Chọn Kích Thước Pallet Nhựa Phù Hợp Với Kho Bãi & Xe Nâng
1. Chọn kích thước pallet nhựa tương thích với xe nâng
Không phải mọi pallet nhựa đều dùng được cho tất cả các loại xe nâng. Doanh nghiệp cần lưu ý:
-
Xe nâng tay tầm thấp (Hand Pallet Truck): Nên chọn pallet nhựa có thiết kế chân trống (không có thanh giằng ngang bên dưới) hoặc pallet 3 chân thẳng (3 runners). Chiều cao gầm pallet tối thiểu đạt 100 mm để càng xe nâng chui qua dễ dàng.
-
Xe nâng máy (Forklift động cơ): Có thể dùng hầu hết các loại pallet nhựa, bao gồm cả pallet mặt đá, pallet chân giằng chữ B hoặc pallet 2 mặt.
2. Tối ưu kích thước pallet theo thùng Container (20ft, 40ft)
Thùng container tiêu chuẩn có chiều rộng bên trong khoảng 2350 mm. Để tối ưu diện tích sàn:
-
Sử dụng pallet 1100 x 1100 mm: Xếp vừa gọn 2 hàng song song ($1100 \times 2 = 2200 \text{ mm}$), còn trống $150 \text{ mm}$ khoảng hở an toàn để thao tác rút xếp hàng.
-
Sử dụng pallet 1200 x 1000 mm: Có thể xếp chiều 1000 mm xoay ngang ($1000 \times 2 = 2000 \text{ mm}$) hoặc phối hợp xoay chiều để lấp đầy sàn container mà không lãng phí thể tích.
3. Lựa chọn theo loại hàng hóa và tải trọng
-
Hàng hóa dạng bao, thùng carton vuông: Phù hợp với pallet 1100 x 1100 mm.
-
Hàng hóa hình chữ nhật hoặc máy móc nguyên khối: Phù hợp với pallet 1200 x 1000 mm.
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Kích Thước Pallet Nhựa
-
Chỉ quan tâm đến tải trọng mà bỏ qua chiều cao pallet: Chiều cao pallet (120mm, 140mm, 150mm) ảnh hưởng directly tới chiều cao nâng tối đa của hệ thống kệ Racking.
-
Không đo kích thước cửa kho và lối đi xe nâng: Chọn pallet quá lớn làm giảm bán kính quay xe của xe nâng điện, gây nguy hiểm khi vận hành.
-
Bỏ qua quy cách đóng hàng lên pallet: Hàng hóa vượt quá mép pallet (overhang) quá 20mm dễ gây móp méo hàng và giảm tuổi thọ pallet.
Mua Pallet Nhựa Đúng Kích Thước, Đúng Tải Trọng Tại Pallet Mai Trâm
Việc lựa chọn chuẩn kích thước pallet nhựa không chỉ bảo vệ hàng hóa an toàn mà còn giúp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí logistics mỗi năm.
Pallet Mai Trâm là đơn vị chuyên phân phối các dòng pallet nhựa cũ và mới đa dạng kích thước chuẩn ISO, đáp ứng mọi nhu cầu kê kho và xuất khẩu với mức giá cạnh tranh nhất.
-
Hotline/Zalo: 0934.644.179
-
Website: https://palletmaitram.com
Hỏi đáp về kích thước pallet nhựa
1. Kích thước pallet nhựa đi container loại nào phổ biến nhất?
Kích thước 1100 x 1100 mm và 1200 x 1000 mm là hai kích thước tối ưu nhất cho container 20ft và 40ft. Khi xếp 2 hàng pallet 1100mm, tổng chiều rộng là 2200mm, vừa vặn với lòng trong container rộng 2350mm.
2. Chiều cao tiêu chuẩn của pallet nhựa là bao nhiêu?
Chiều cao tiêu chuẩn của pallet nhựa thường dao động từ 120 mm đến 150 mm. Chiều cao 150 mm là phổ biến nhất đối với các dòng pallet chịu tải trọng nặng và dùng cho xe nâng máy.
3. Làm sao để biết pallet nhựa có dùng được cho xe nâng tay hay không?
Cần chọn loại pallet nhựa không có thanh giằng ngang ở mặt đáy (pallet mặt lưới chân trống hoặc pallet 3 chân thẳng) và có chiều cao gầm từ 95 mm – 100 mm trở lên để càng xe nâng tay có thể chui vào.
4. Pallet nhựa tiêu chuẩn Châu Âu khác gì pallet tiêu chuẩn Châu Á?
Pallet chuẩn Châu Âu (Euro Pallet) có kích thước 1200 x 800 mm, thiết kế thon dài phù hợp lối đi hẹp. Trong khi đó, chuẩn Châu Á ưu tiên dòng 1100 x 1100 mm hình vuông cân đối.
5. Tải trọng động và tải trọng tĩnh của pallet nhựa khác nhau thế nào?
Tải trọng tĩnh là khối lượng tối đa pallet chịu được khi đứng yên trên mặt sàn. Tải trọng động là khối lượng tối đa pallet chịu được khi đang được xe nâng di chuyển. Tải trọng tĩnh thường gấp 2 – 3 lần tải trọng động.