Giá pallet nhựa cũ trên thị trường hiện nay dao động từ 150.000 VNĐ đến 480.000 VNĐ/cái, tùy thuộc vào kích thước, chất liệu nhựa, độ mới (80% – 95%) và khả năng chịu tải trọng. Dòng pallet nhựa đen tải trọng nhẹ có giá chỉ từ 100.000 – 180.000 VNĐ/cái, trong khi các dòng pallet nhựa nguyên sinh xanh dương hoặc xám chịu tải nặng có thể lên tới 350.000 – 550.000 VNĐ/cái.
Sử dụng pallet nhựa đã qua sử dụng là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm 30% đến 60% chi phí đầu tư thiết bị kho bãi so với việc mua mới hoàn toàn, trong khi giá trị sử dụng và độ bền vẫn đạt từ 80 – 90%.
Tóm tắt mức giá pallet nhựa cũ thông dụng:
Pallet nhựa cũ tải nhẹ (màu đen, kê hàng khô): 100.000 – 180.000 VNĐ/cái
Pallet nhựa cũ trung bình (1100x1100mm, 1200x1000mm): 180.000 – 280.000 VNĐ/cái
Pallet nhựa cũ tải nặng / Chuyên dụng xếp chồng (HDPE nguyên sinh): 300.000 – 480.000 VNĐ/cái
Tổng quan thị trường pallet nhựa cũ: Tại sao được doanh nghiệp ưa chuộng?
Trong chuỗi cung ứng và quản lý kho vận (logistics), pallet đóng vai trò quan trọng giúp cố định, kê lót và di chuyển hàng hóa an toàn. Tuy nhiên, việc đầu tư 100% pallet nhựa mới tốn kém nguồn ngân sách rất lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các đơn vị chỉ có nhu cầu lưu kho ngắn hạn, xuất khẩu hàng hóa một chiều.
Thị trường kinh doanh pallet nhựa cũ phát triển mạnh mẽ nhằm giải quyết đúng bài toán chi phí này. Hầu hết các sản phẩm pallet nhựa cũ trên thị trường xuất phát từ:
-
Các lô hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan đưa hàng vào Việt Nam rồi thu hồi pallet.
-
Các kho vận, đại siêu thị thanh lý bớt tài sản định kỳ để nâng cấp hệ thống kho thông minh.
-
Doanh nghiệp giải thể hoặc thay đổi quy cách đóng gói hàng hóa.
Nhờ được làm từ các hạt nhựa chính phẩm có đặc tính không phai màu, không nấm mốc, chống nước và hóa chất, các dòng pallet này dù đã qua sử dụng 1-2 lần vẫn giữ nguyên cấu trúc chịu lực vững chắc.
Giá pallet nhựa cũ bao nhiêu? Bảng giá tham khảo mới nhất

Mức giá bán lẻ và bán sỉ pallet nhựa cũ phụ thuộc lớn vào thông số kỹ thuật. Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo chi tiết được cập nhật tại hệ thống kho Pallet Mai Trâm.
Bảng giá pallet nhựa cũ theo kích thước chuẩn thông dụng
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm) | Chất liệu nhựa | Tải trọng tĩnh (kg) | Tải trọng động (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| 1000 x 1000 x 120 | Nhựa tái sinh / HDPE | 1000 – 1500 | 500 – 800 | 150.000 – 220.000 |
| 1100 x 1100 x 120 | HDPE / PP | 1500 – 2000 | 600 – 1000 | 170.000 – 250.000 |
| 1100 x 1100 x 150 | HDPE Nguyên Sinh | 3000 – 4000 | 1000 – 1500 | 220.000 – 330.000 |
| 1200 x 1000 x 120 | PP / HDPE | 2000 – 2500 | 800 – 1000 | 190.000 – 270.000 |
| 1200 x 1000 x 150 | HDPE Chịu lực | 3500 – 5000 | 1000 – 1800 | 260.000 – 380.000 |
| 1100 x 1300 x 120 (hoặc 150) | HDPE / PP | 2500 – 4000 | 1000 – 1500 | 250.000 – 360.000 |
| 1000 x 600 x 100 (Cỡ nhỏ) | HDPE / PP | 500 – 1000 | 300 – 500 | 100.000 – 160.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, độ mới (85%, 90%, 95%) và yêu cầu giao hàng tận nơi.
Bảng giá pallet nhựa cũ phân theo tải trọng sử dụng
Ngoài kích thước, các quản lý kho thường quan tâm đến khả năng chịu tải để lựa chọn dòng pallet phù hợp với đặc thù hàng hóa:
-
Tải trọng nhẹ (Dưới 1.000 kg tĩnh): Giá từ 100.000 – 180.000 VNĐ/cái. Thích hợp kê các mặt hàng nhẹ như linh kiện điện tử, thùng carton, vải vóc, dược phẩm nhẹ.
-
Tải trọng trung bình (1.000 kg – 3.000 kg tĩnh): Giá từ 190.000 – 290.000 VNĐ/cái. Sử dụng phổ biến trong nhà kho lưu trữ hàng tiêu dùng, hóa chất nhẹ, nông sản xuất khẩu.
-
Tải trọng nặng / Siêu trọng (Trên 3.000 kg tĩnh): Giá từ 300.000 – 480.000 VNĐ/cái. Thiết kế chân giằng chắc chắn, khung nhựa dày dặn, đáp ứng việc xếp chồng nhiều tầng hoặc dùng cho đá granite, bao xi măng, gạch men, máy móc nặng.
Các yếu tố quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến giá pallet nhựa cũ
Rất nhiều khách hàng thắc mắc: “Tại sao cùng một kích thước 1100x1100x150mm nhưng có bên bán 200.000 VNĐ, có bên lại báo giá 350.000 VNĐ?”. Sự chênh lệch này đến từ 5 yếu tố cốt lõi dưới đây.
┌────────────────────────────────────────┐
│ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG GIÁ PALLET NHỰA CŨ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────┬──────────────┼──────────────┬────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
Chất liệu nhựa Độ mới (%) Trọng lượng Xuất xứ nguồn Số lượng mua &
(HDPE vs PP) (80% - 95%) & Cấu trúc gốc Vận chuyển
1. Chất liệu nhựa (HDPE nguyên sinh, PP tái sinh, nhựa đen)
Chất liệu nhựa cấu thành nên pallet là yếu tố quyết định tới 40% giá trị sản phẩm:
-
Nhựa HDPE nguyên sinh (High-Density Polyethylene): Có độ dẻo dai cao, chịu va đập cực tốt, chịu được môi trường nhiệt độ âm trong kho lạnh (lên tới -20°C). Pallet nhựa cũ HDPE thường có màu xanh dương tươi, xám sáng, dẻo và có giá thành cao nhất.
-
Nhựa PP (Polypropylene): Cứng cáp, chịu tải trọng tĩnh cao nhưng giòn hơn HDPE, dễ nứt vỡ khi va đập mạnh hoặc sử dụng ở môi trường quá lạnh. Giá thường rẻ hơn HDPE khoảng 10% – 20%.
-
Nhựa tái sinh / Nhựa đen: Được tháo chế từ nhựa tổng hợp tái chế nhiều lần. Loại này giòn, khả năng chịu tải kém hơn, chủ yếu dùng kê hàng nhẹ hoặc lót sàn cố định. Mức giá dòng này rẻ nhất trên thị trường.
2. Độ mới và hiện trạng thực tế của pallet (%)
Độ mới của pallet nhựa cũ thường được các đơn vị phân phối phân loại từ 80% đến 95%:
-
Độ mới 90% – 95%: Pallet mới chỉ qua sử dụng 1 lần (hàng lướt xuất khẩu), bề mặt không trầy xước đáng kể, màu sắc tươi mới, chưa từng bị va chạm nứt tép. Giá loại này chỉ kém pallet mới khoảng 20% – 30%.
-
Độ mới 80% – 85%: Bề mặt có vết trầy xước nhẹ, màu sắc có thể hơi phai do để ngoài trời, tuy nhiên cấu trúc xương chịu lực bên trong vẫn nguyên vẹn 100%. Đây là phân khúc bán chạy nhất vì có mức giá cực kỳ hợp lý.
-
Độ mới dưới 80%: Có thể bị cong vênh nhẹ, rạn nứt sườn nhỏ (đã xử lý). Loại này giá rất rẻ nhưng tuổi thọ không cao.
3. Kích thước, trọng lượng bản thân và cấu trúc khung
-
Trọng lượng (Cân nặng bản thân pallet): Một chiếc pallet nhựa cùng kích thước 1100x1100x150mm nhưng nếu có trọng lượng 14kg sẽ đắt hơn loại 10kg. Trọng lượng nhựa càng nặng chứng tỏ mật độ nhựa cao, chân đúc đặc, khả năng chịu tải càng lớn.
-
Cấu trúc mặt và chân:
-
Pallet mặt lưới (mặt đan lưới): Dùng phổ biến, thông thoáng khí, giá hợp lý.
-
Pallet mặt bít (mặt phẳng hoàn toàn): Tốn nhiều nguyên liệu nhựa sản xuất hơn, vệ sinh dễ dàng, chống lọt bụi bẩn nên giá thành thường cao hơn mặt lưới từ 15% – 25%.
-
Cấu trúc chân: Pallet 3 chân thẳng (chân củ củ), pallet chân giằng bông vái, pallet 2 mặt nâng. Dòng 2 mặt nâng tốn nguyên liệu nhất nên luôn có giá đắt nhất.
-
4. Xuất xứ nguồn gốc (Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Việt Nam)
-
Pallet cũ nhập khẩu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan): Nhờ công nghệ đúc nhựa tiên tiến, độ bền và độ hoàn thiện của các dòng pallet này vượt trội. Dù là hàng cũ nhưng khả năng dẻo dai và chịu va đập vẫn cao hơn hẳn một số dòng nhựa trong nước. Giá của nhóm này nằm ở phân khúc trung và cao cấp.
-
Pallet cũ sản xuất nội địa: Giá mềm hơn, nguồn cung dồi dào, linh hoạt thay thế khi hỏng hóc.
5. Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển
-
Khối lượng đơn hàng: Doanh nghiệp mua số lượng lớn (từ 50 – 100 cái trở lên) sẽ luôn nhận được mức giá sỉ chiết khấu cao từ 5% – 15%/đơn hàng so với mua lẻ vài chiếc.
-
Khoảng cách địa lý: Pallet nhựa là hàng hóa cồng kềnh. Chi phí vận chuyển từ kho bãi đến nhà xưởng chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí. Khách hàng ở gần các kho bãi lớn tại TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai sẽ tối ưu được khoản phí này.
So sánh bài toán chi phí: Pallet nhựa cũ vs Pallet nhựa mới vs Pallet gỗ
Để giúp nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư chính xác, hãy cùng phân tích bảng so sánh đa chiều dưới đây:
| Tiêu chí | Pallet Nhựa Cũ (85-90%) | Pallet Nhựa Mới 100% | Pallet Gỗ Cũ/Mới |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm (150k – 300k/cái) | Rất cao (400k – 900k/cái) | Rẻ (100k – 200k/cái) |
| Độ bền sử dụng | High (3 – 5 năm) | Very High (5 – 8 năm) | Low – Medium (6 tháng – 1.5 năm) |
| Khả năng chống nước / Kháng ẩm | Tuyệt đối 100% | Tuyệt đối 100% | Kém (Mối mọt, ẩm mốc, mục nát) |
| Tái sử dụng & Thanh lý | Dễ thanh lý thu hồi vốn | Dễ thanh lý thu hồi vốn | Khó thanh lý, giá trị phế liệu thấp |
| Tiêu chuẩn Xuất Khẩu (ISPM 15) | Đạt chuẩn (Không cần khử trùng) | Đạt chuẩn (Không cần khử trùng) | Bắt buộc đun nhiệt / Khử trùng mối mọt |
| Mức độ an toàn lao động | An toàn (Không đinh gỉ, dăm gỗ) | An toàn tuyệt đối | Dễ gây trầy xước, đinh gỉ đâm thủng bao hàng |
Khuyên dùng: Nếu doanh nghiệp của bạn cần kê hàng trong kho lâu dài, kho đông lạnh, kho hóa chất hoặc xuất khẩu đi các thị trường nghiêm ngặt (Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản) nhưng muốn tối ưu dòng tiền, pallet nhựa cũ chính là sự lựa chọn số 1 hiện nay.
Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng khi chọn mua pallet nhựa cũ (Tránh mất tiền vô ích)
Thị trường pallet nhựa cũ vô cùng đa dạng. Nếu không có kinh nghiệm, thu mua rất dễ chọn nhầm những chiếc pallet đã bị giòn nhựa, rạn nứt gãy chân bên trong được sơn dặm lại.
Checklist 5 bước kiểm tra pallet nhựa cũ tại kho
-
Kiểm tra màu sắc & độ bóng bề mặt: Quan sát kỹ bề mặt nhựa. Nếu nhựa bị bạc màu trắng đục nghiêm trọng chứng tỏ pallet đã bị phơi nắng ngoài trời quá lâu, hạt nhựa đã bị lão hóa và giòn, rất dễ gãy khi nâng hàng nặng.
-
Kiểm tra các khớp nối & chân chịu lực: Chân pallet là nơi chịu lực tải chính. Hãy lật ngược chiếc pallet lại để kiểm tra xem các chân củ củ, góc bo có vết nứt gãy hay chân giằng có bị biến dạng hay không.
-
Thử độ đàn hồi (Gõ nhẹ hoặc dẫm lên bề mặt): Dùng chân dẫm mạnh hoặc dùng búa cao su gõ nhẹ vào nan nhựa. Pallet chất lượng tốt (HDPE nguyên sinh) sẽ có độ đàn hồi dẻo nhẹ, âm thanh đục dẻo. Nêu âm thanh phát ra giòn tan, có tiếng “rắc”, tuyệt đối không nên mua.
-
Cân trọng lượng thực tế: Đưa pallet lên cân kiểm tra. Nếu thông số người bán báo là 12kg nhưng cân thực tế chỉ được 9.5kg, chứng tỏ dầm nhựa đã bị mỏng hoặc nhựa bị tạp chất nhiều.
-
Yêu cầu nâng thử tải trọng thực tế: Đối với đơn hàng lớn, hãy yêu cầu kho bãi chất hàng hóa đúng tải trọng thiết kế và dùng xe nâng di chuyển thử để đánh giá độ võng của mặt pallet.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHECKLIST KHO THU MUA PALLET CŨ │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [ ] Bước 1: Kiểm tra độ bạc màu nhựa (Đánh giá mức độ lão hóa) │
│ [ ] Bước 2: Soi kỹ góc bo và chân chịu lực (Phát hiện nứt ngầm) │
│ [ ] Bước 3: Kiểm tra độ đàn hồi nhựa (Phân biệt HDPE dẻo vs PP giòn) │
│ [ ] Bước 4: Đặt lên cân đối chiếu trọng lượng bản thân │
│ [ ] Bước 5: Thử nghiệm tải trọng thực tế bằng xe nâng │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tương thích với xe nâng tay và xe nâng máy
Một sai lầm rất phổ biến là chọn mua pallet không tương thích với dòng xe nâng hiện có tại kho:
-
Pallet có chân giằng ngang (Pallet khung thành / Pallet 2 mặt): Chỉ dùng được cho Xe nâng máy (Forklift) hoặc Xe nâng tay cao chuyên dụng. Càng xe nâng tay thấp thông thường sẽ bị vướng vào thanh giằng đáy, không thể di chuyển được.
-
Pallet chân không có giằng ngang (Pallet 9 chân / Pallet chân củ củ): Tương thích 100% với cả xe nâng tay thấp và xe nâng máy. Cho phép càng nâng chui vào dễ dàng từ cả 4 hướng (4-way entry).
Pallet Mai Trâm – Địa chỉ mua bán pallet nhựa cũ uy tín, giá rẻ toàn quốc
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp pallet nhựa cũ chất lượng cao, giá thành cạnh tranh cùng nguồn hàng ổn định số lượng lớn, Pallet Mai Trâm là đối tác tin cậy hàng đầu.
Lý do hàng ngàn doanh nghiệp lựa chọn Pallet Mai Trâm:
-
Kho hàng lớn sẵn có: Sở hữu hệ thống kho bãi rộng lớn, luôn sẵn hàng hàng chục ngàn mẫu pallet nhựa cũ đa dạng kích thước (1100×1100, 1200×1000, 1000×1000, 1100×1300…).
-
Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt: 100% pallet trước khi giao tới tay khách hàng đều qua khâu tuyển chọn, loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm nứt vỡ, đảm bảo độ mới từ 85% – 95%.
-
Giá gốc tại kho: Cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, không qua trung gian, chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng dự án, số lượng lớn.
-
Giao hàng siêu tốc: Hỗ trợ xe tải vận chuyển tận nơi trong ngày tại khu vực TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và giao hàng toàn quốc.
-
Đổi trả minh bạch: Hỗ trợ 1 đổi 1 nếu sản phẩm không đúng thông số kỹ thuật hoặc phát hiện lỗi nứt vỡ trong quá trình kiểm hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG & NHẬN BÁO GIÁ SỈ:
-
THƯƠNG HIỆU: Pallet Mai Trâm
-
HOTLINE / ZALO: 0934.644.179
-
WEBSITE chính thức: https://palletmaitram.com
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP)
1. Pallet nhựa cũ có chịu tải được như pallet mới không?
Pallet nhựa cũ đạt độ mới từ 85% – 90% nguyên vẹn cấu trúc vẫn có khả năng chịu tải đạt từ 85% – 95% so với pallet mới. Ví dụ, một chiếc pallet mới chịu tải tĩnh 3000kg thì loại cũ chất lượng cao vẫn gánh tốt tải trọng 2500kg – 2800kg mà không bị cong vênh hay ảnh hưởng tới an toàn kho bãi.
2. Nên chọn pallet nhựa cũ màu xanh hay màu đen?
Nên chọn màu xanh (xanh dương, xanh lá) nếu bạn cần kê hàng hóa nặng, xếp chồng nhiều tầng hoặc dùng trong kho lạnh vì dòng này làm từ nhựa HDPE/PP dẻo dai. Chọn màu đen nếu nhu cầu chỉ là kê hàng nhẹ, hàng xuất khẩu đi luôn không thu hồi để tối ưu chi phí thấp nhất.
3. Mua pallet nhựa cũ số lượng ít (5 – 10 cái) Pallet Mai Trâm có giao tận nơi không?
Pallet Mai Trâm nhận cung cấp và hỗ trợ giao hàng toàn bộ các đơn hàng từ số lượng nhỏ (vài cái cho hộ gia đình/xưởng nhỏ) đến các đơn hàng container số lượng lớn cho khu công nghiệp.
4. Làm sao để phân biệt pallet nhựa cũ HDPE và PP bằng mắt thường?
Nhựa HDPE thường có bề mặt hơi dẻo, có độ bóng mờ tự nhiên, khi va chạm có tiếng xịch nhẹ dẻo. Nhựa PP có bề mặt đục cứng hơn, gõ vào phát ra tiếng đôm đốp giòn và trọng lượng cùng kích thước thường nhẹ hơn nhựa HDPE một chút.
5. Pallet nhựa cũ có cần khử trùng khi xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài không?
Không cần. Tương tự pallet nhựa mới, pallet nhựa cũ làm từ chất liệu tổng hợp không chứa vi sinh vật, mối mọt hay nấm mốc. Do đó không cần phải trải qua quy trình phun khử trùng ISPM 15 phức tạp như pallet gỗ, giúp doanh nghiệp thông quan nhanh chóng.






Bài viết liên quan: