Pallet nhôm (Aluminum Pallet) là thiết bị lưu trữ và vận chuyển hàng hóa cao cấp, được chế tạo từ hợp kim nhôm định hình (phổ biến là A6061 hoặc A6063). Sản phẩm có cấu tạo gồm mặt nan/mặt kín, thanh đố chịu lực và chân đế, kết nối vững chắc bằng công nghệ hàn TIG/MIG. Đặc điểm nhận dạng chuẩn của pallet nhôm chất lượng là bề mặt anodize sáng bóng, không gỉ sét, mối hàn mịn đều, không góc cạnh sắc nhọn, trọng lượng siêu nhẹ nhưng chịu tải động lên tới 1.500 – 2.000 kg. Nhờ khả năng kháng khuẩn và chịu nhiệt cực tốt (-50°C đến +200°C), pallet nhôm là lựa chọn hàng đầu cho phòng sạch, nhà máy dược phẩm chuẩn GMP, thực phẩm HACCP và kho lạnh.
Pallet nhôm là gì?
Pallet nhôm (tiếng Anh: Aluminum Pallet) là một loại kệ kê hàng hóa chuyên dụng được làm hoàn toàn từ chất liệu hợp kim nhôm cao cấp. Khác với các loại pallet truyền thống làm từ gỗ, nhựa hay sắt sơn tĩnh điện, pallet nhôm được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về vệ sinh an toàn, khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền cơ học cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Trong chuỗi cung ứng và quản lý kho vận hiện đại, pallet nhôm được xếp vào nhóm thiết bị lưu trữ cao cấp (Premium Logistics Equipment). Nhờ đặc tính không bị oxy hóa, không sinh bụi, không nấm mốc và dễ dàng khử trùng, loại pallet này trở thành chuẩn mực bắt buộc hoặc ưu tiên hàng đầu tại các nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP, FDA, ISO 22000 hay các phòng sạch kỹ thuật cao.
[Mặt Pallet Nhôm (Nan/Kín)]
│
┌───────┴───────┐
▼ ▼
[Thanh Đố Nhôm Định Hình]
│
┌───────┴───────┐
▼ ▼
[Chân Chịu Lực (Chân Cột/Chân Cốc)] ──► Mối Hàn TIG/MIG Vững Chắc
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của pallet nhôm
Để giúp các nhà quản lý kho và kỹ sư vận hành dễ dàng đối chiếu, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của các dòng pallet nhôm tiêu chuẩn hiện nay:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
| Kích thước phổ biến (D x R x C) |
1200 x 1000 x 150 mm 1100 x 1100 x 150 mm 1200 x 800 x 150 mm (hoặc gia công theo yêu cầu) |
| Chất liệu cấu thành | Hợp kim nhôm T6061-T6 / T6063-T5 |
| Tải trọng tĩnh (Static Load) | 3.000 kg – 6.000 kg |
| Tải trọng động (Dynamic Load) | 1.000 kg – 2.000 kg |
| Tải trọng trên kệ Racking | 1.000 kg – 1.500 kg |
| Trọng lượng bản thân | 10 kg – 18 kg (nhẹ hơn 50% so với pallet sắt) |
| Xử lý bề mặt | Anodized (Điện phân) hoặc Phủ sơn tĩnh điện cao cấp |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -50°C đến +200°C |
| Hướng nâng hàng | 2 hướng nâng hoặc 4 hướng nâng (Xe nâng máy & xe nâng tay) |
Cấu tạo chi tiết của pallet nhôm chuẩn kỹ thuật
Mặc dù có kiểu dáng đa dạng tùy theo ứng dụng thực tế, một sản phẩm pallet nhôm đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp luôn bao gồm 4 bộ phận chính sau:
+-------------------------------------------------------+
| 1. MẶT PALLET (Nan dọc/ngang hoặc Tấm phẳng kín) |
+-------------------------------------------------------+
| 2. HỆ THANH ĐỐ CHỊU LỰC (Profile Nhôm Hộp/Vuông) |
+-------------------------------------------------------+
| 3. CHÂN ĐẾ CHỊU LỰC (Chân hộp, chân cốc, chân chạy) |
+-------------------------------------------------------+
| 4. LỚP PHỦ BỀ MẶT & MỐI HÀN (Anodized + Hàn TIG/MIG) |
+-------------------------------------------------------+
1. Mặt pallet (Mặt nan hoặc mặt kín)
-
Dạng mặt nan (Slatted Top): Được ghép từ các thanh nhôm hộp định hình đặt song song với khoảng cách tính toán chính xác (thường từ 20mm – 50mm). Thiết kế này giúp tối ưu trọng lượng, đảm bảo sự thông thoáng khí và thoát nước tốt.
-
Dạng mặt kín (Solid Top): Dùng tấm nhôm hợp kim phẳng hoặc nhôm dập gân chống trượt. Loại này chuyên dùng kê các hàng hóa dạng bao nilon, linh kiện nhỏ hoặc hàng chất lỏng tránh rò rỉ.
2. Hệ thanh đố và chân chịu lực (Legs/Stringers)
-
Thanh đố (Stringer Bar) là xương sống nằm giữa mặt trên và mặt dưới, giúp phân bổ đều trọng lượng hàng hóa xuống các điểm chịu lực.
-
Chân pallet nhôm được làm từ các ống nhôm hộp dày (từ 1.8mm – 3.0mm) hoặc nhôm đúc nguyên khối. Thiết kế chân có thể là dạng chân rỗng (kê chồng lên nhau để tiết kiệm diện tích khi không chứa hàng) hoặc chân giằng ngang kết nối chắc chắn.
3. Kết cấu liên kết (Mối hàn TIG/MIG hoặc đinh rút/bu-lông)
-
Công nghệ hàn TIG/MIG: Các điểm tiếp giáp giữa mặt nan, thanh đố và chân đế được hàn bao quanh kín khít. Mối hàn chuẩn phải ngấu sâu, không bọt khí, giúp kết cấu pallet thành một khối đồng nhất, chịu lực uốn và xoắn cực tốt.
-
Kết cấu lắp ghép (Rivet/Bolt): Một số dòng pallet nhôm xuất khẩu sử dụng liên kết đinh rút inox hoặc bu-lông hợp kim chống gỉ, cho phép tháo rời và thay thế từng linh kiện khi bị hỏng hóc cơ học.
4. Lớp phủ xử lý bề mặt (Anodized/Powder Coating)
-
Sau khi gia công cơ khí và hàn hoàn thiện, pallet nhôm trải qua quá trình Anodize (điện hóa bề mặt). Lớp oxit nhôm nhân tạo này giúp tăng độ cứng bề mặt, chống trầy xước, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng xỉn màu và chống ăn mòn hóa chất vượt trội.
5 Đặc điểm nhận dạng pallet nhôm đạt chuẩn chất lượng

Để phân biệt giữa pallet nhôm tiêu chuẩn cao cấp và các loại pallet gia công thô sơ kém chất lượng, người mua hàng và kỹ sư thu mua có thể dựa vào 5 đặc điểm nhận dạng trực quan dưới đây:
Đặc điểm 1: Bề mặt kim loại sáng bóng, xử lý Anodize hoàn hảo
Pallet nhôm chuẩn có bề mặt mịn, màu xám bạc tự nhiên bóng nhẹ hoặc sáng mờ đồng đều. Nhờ công nghệ Anodizing, khi sờ tay vào bề mặt bạn sẽ cảm nhận được độ mịn, không có vết gờ, không bám dầu mỡ gia công và hoàn toàn không bị vệt ố xỉn đen do tạp chất kim loại.
Đặc điểm 2: Mối hàn TIG chắc chắn, vảy hàn đều và mịn
Mối hàn chính là yếu tố quyết định đến 80% độ bền của pallet nhôm. Một sản phẩm chuẩn có đường hàn vảy cá đều đặn, khép kín hoàn toàn các khe hở. Việc hàn kín không chỉ giúp tăng khả năng chịu lực mà còn ngăn nước, vi khuẩn hay hóa chất xâm nhập vào bên trong lòng ống nhôm – điều tối quan trọng trong môi trường phòng sạch.
Đặc điểm 3: Thiết kế bo tròn góc, không cạnh sắc nhọn
Pallet nhôm đạt chuẩn kỹ thuật luôn được xử lý vát góc (Châm cối góc) hoặc bọc đầu nhựa ABS/nhôm bo tròn ở 4 góc xung quanh. Chi tiết này giúp ngăn ngừa rủi ro rách màng PE quấn hàng, tránh va đập làm hư hỏng thùng carton và bảo vệ an toàn cho công nhân trong quá trình bốc xếp hàng hóa.
Đặc điểm 4: Tỷ lệ Trọng lượng nhẹ / Tải trọng cực cao
Khi nhấc thử một chiếc pallet nhôm kích thước 1200x1000mm chuẩn, bạn sẽ bất ngờ vì trọng lượng chỉ rơi vào khoảng 12 – 15 kg (một người trưởng thành dễ dàng nhấc bằng một tay). Tuy nhiên, khi đặt lên kệ Racking hoặc chất tải, nó có khả năng nâng đỡ khối hàng nặng từ 1.500 kg đến 2.000 kg mà không bị võng hay biến dạng khung.
Đặc điểm 5: Tem nhãn thông số kỹ thuật và mác hợp kim rõ ràng
Sản phẩm xuất xưởng từ các đơn vị uy tín luôn được khắc laser hoặc dán tem kim loại ghi rõ: Mác nhôm (ví dụ: AL 6061-T6), Tải trọng tĩnh (Static Load), Tải trọng động (Dynamic Load), Ngày sản xuất và Mã truy xuất nguồn gốc.
Phân loại các dòng pallet nhôm phổ biến trên thị trường
Nhằm đáp ứng linh hoạt các kịch bản lưu kho và vận chuyển khác nhau, pallet nhôm được phân chia thành nhiều chủng loại:
Phân loại theo kết cấu mặt (Mặt nan hở vs Mặt tấm kín)
-
Pallet nhôm mặt nan (Slatted Aluminum Pallet): Loại phổ biến nhất chiếm 70% thị trường. Giúp không khí lưu thông xung quanh hàng hóa (rất quan trọng trong kho lạnh), giảm thiểu chi phí vật liệu và giúp trọng lượng nhẹ hơn.
-
Pallet nhôm mặt kín (Solid Deck Aluminum Pallet): Bề mặt phẳng lỳ, ngăn hạt bụi nhỏ hoặc chất lỏng rơi xuống tầng kệ bên dưới. Thường dùng trong nhà máy sản xuất hóa chất, dược phẩm bột hoặc linh kiện điện tử siêu nhỏ.
Phân loại theo hướng nâng (2 hướng nâng vs 4 hướng nâng)
-
Pallet nhôm 2 hướng nâng (2-Way Entry): Có hai thanh đố dọc nguyên khối ở hai bên. Cấu trúc này cực kỳ vững chắc, giá thành tối ưu nhưng xe nâng chỉ có thể tiếp cận từ 2 phía (đầu trước và đầu sau).
-
Pallet nhôm 4 hướng nâng (4-Way Entry): Được thiết kế chân cốc hoặc đố khoét lỗ (Window-cut Stringer). Xe nâng máy và xe nâng tay có thể dễ dàng luồn càng nâng vào từ cả 4 phía, giúp tối ưu không gian quay đầu trong kho hẹp.
Phân loại theo mác hợp kim nhôm (A6061 vs A6063)
-
Mác nhôm A6061-T6: Chứa thành phần Magie và Silic cao, có độ cứng vượt trội, chịu uốn nắn tốt, chuyên dùng cho các dòng pallet tải trọng nặng (trên 1.500 kg) và đặt trên hệ thống kệ Racking tự động.
-
Mác nhôm A6063-T5: Có độ bóng bề mặt cao hơn, định hình dẻo dai, giá thành hợp lý hơn, phù hợp cho các pallet chịu tải trung bình trong phòng sạch và dược phẩm.
Ưu điểm và nhược điểm của pallet nhôm
Ưu điểm nổi bật khiến pallet nhôm đáng đầu tư
-
Vệ sinh tuyệt đối & Đạt chuẩn y tế: Nhôm là vật liệu không xốp, không bám vi khuẩn, không nấm mốc, không mối mọt. Dễ dàng làm sạch bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng, xịt rửa áp lực cao hoặc hấp tiệt trùng.
-
Độ bền vĩnh cửu – Không gỉ sét: Khác với pallet sắt bị ăn mòn theo thời gian hoặc pallet gỗ bị mục gãy, pallet nhôm không bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hay kho lạnh sâu (-50°C).
-
An toàn PCCC tuyệt đối: Nhôm là chất liệu không cháy (Non-combustible), giúp giảm thiểu tối đa rủi ro hỏa hoạn trong các kho hàng giá trị cao.
-
Tối ưu chi phí vận chuyển bãi biển / hàng không: Nhờ trọng lượng nhẹ hơn pallet sắt từ 50-60%, pallet nhôm giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cước vận tải tính theo trọng lượng (Gross Weight).
-
Tái chế 100% & Giá trị thu hồi cao: Sau 10-15 năm sử dụng, pallet nhôm hư hỏng vẫn có thể bán phế liệu nhôm hợp kim với giá trị thu hồi đạt từ 30% – 50% chi phí đầu tư ban đầu.
Nhược điểm cần lưu ý trước khi lựa chọn
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao: Giá thành một chiếc pallet nhôm cao gấp 3–5 lần pallet nhựa cao cấp và gấp 8–10 lần pallet gỗ. Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chu kỳ hoàn vốn (ROI) dài hạn.
-
Khó sửa chữa thủ công: Khi bị biến dạng do va đập cực mạnh từ xe nâng, việc nắn chỉnh đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật hàn nhôm TIG chuyên sâu.
So sánh Pallet Nhôm với Pallet Gỗ, Pallet Nhựa và Pallet Sắt
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đưa ra quyết định mua sắm, Pallet Mai Trâm đã lập bảng so sánh chi tiết giữa 4 chất liệu pallet phổ biến nhất hiện nay:
| Tiêu chí so sánh | Pallet Nhôm | Pallet Gỗ | Pallet Nhựa | Pallet Sắt / Thép |
| Độ bền / Tuổi thọ | Rất cao (> 10-15 năm) | Thấp (1 – 2 năm) | Trung bình (3 – 5 năm) | Cao (5 – 8 năm) |
| Trọng lượng bản thân | Nhẹ (10 – 18 kg) | Nặng (20 – 30 kg) | Nhẹ – Trung bình (10 – 22 kg) | Rất nặng (25 – 40 kg) |
| Khả năng chịu nhiệt | -50°C đến +200°C | Dễ cháy, mối mọt | -10°C đến +60°C (Dễ giòn) | -20°C đến +100°C |
| Kháng khuẩn & Bụi bẩn | Tuyệt đối (Đạt GMP/FDA) | Kém (Dễ ẩm mốc, xơ gỗ) | Khá (Dễ trầy xước bám bụi) | Trung bình (Dễ bong tróc sơn) |
| Khả năng chống gỉ | 100% Không gỉ | Không áp dụng | 100% Không gỉ | Dễ gỉ nếu trầy sơn |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao | Rất rẻ | Trung bình | Khá cao |
| Giá trị tái chế / Thu hồi | Rất cao (30-50%) | Hoàn toàn không có | Thấp | Trung bình |
| Ứng dụng tối ưu | Phòng sạch, Dược phẩm, Thực phẩm, Kho lạnh | Xuất khẩu 1 lần, Kho thường | Kho tổng hợp, Logistics | Hàng siêu nặng, Cơ khí |
Pallet nhôm được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Không phải ngành nghề nào cũng cần đến pallet nhôm do chi phí cao. Dưới đây là 4 lĩnh vực bắt buộc hoặc ưu tiên sử dụng thiết bị này:
Ngành Dược phẩm và Y tế (Tiêu chuẩn GMP)
Trong các nhà máy sản xuất thuốc, vắc-xin, và thiết bị y tế đạt chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice), môi trường vô trùng là yêu cầu bắt buộc. Pallet nhôm không phát sinh vi xơ, không bám bụi, chịu được hóa chất khử trùng mạnh và máy tiệt trùng nhiệt độ cao, đảm bảo không gây nhiễm chéo sản phẩm.
Ngành Thực phẩm, Chế biến Thủy hải sản (Tiêu chuẩn HACCP/FDA)
Các nhà máy chế biến thịt, sữa, thủy hải sản xuất khẩu sang Mỹ và Châu Âu phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn HACCP/FDA. Pallet nhôm đáp ứng tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm trực tiếp, không mùi, không tiết chất độc hại và chịu được môi trường rửa nước liên tục mà không lo ẩm mốc.
Ngành Điện tử, Linh kiện bán dẫn (Kháng từ, chống tĩnh điện)
Trong dây chuyền sản xuất chip, bo mạch và thiết bị điện tử nhạy cảm, hiện tượng tĩnh điện có thể làm hỏng linh kiện. Hợp kim nhôm có khả năng dẫn điện tự nhiên tốt, khi kết hợp với hệ thống dây tiếp địa sẽ triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tích tụ tĩnh điện (ESD).
Hệ thống kho lạnh âm sâu và Xuất nhập khẩu cao cấp
Ở nhiệt độ âm sâu (-30°C đến -50°C) trong các kho đông lạnh hải sản hay kho dược phẩm, pallet nhựa thông thường sẽ bị giòn và dễ gãy vỡ khi va chạm. Ngược lại, hợp kim nhôm vẫn giữ nguyên độ dẻo dai và độ bền cơ học ở dải nhiệt độ cực thấp này.
Hướng dẫn lựa chọn pallet nhôm phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp
Để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo công năng sử dụng, bạn nên tuân thủ quy trình 4 bước lựa chọn từ chuyên gia:
[Bước 1: Xác định Tải Trọng]
│
▼
[Bước 2: Đo Đạc Kích Thước & Thiết Bị Nâng]
│
▼
[Bước 3: Chọn Kết Cấu Bề Mặt (Nan vs Kín)]
│
▼
[Bước 4: Kiểm Tra Mác Nhôm & Mối Hàn Tiêu Chuẩn]
-
Xác định tải trọng thực tế:
-
Nếu kê hàng dưới 1.000 kg: Chọn dòng nhôm A6063 với độ dày 1.5mm – 1.8mm để tiết kiệm chi phí.
-
Nếu kê hàng từ 1.500 kg – 2.500 kg hoặc lưu trữ trên kệ Racking cao tầng: Bắt buộc chọn nhôm A6061-T6 có độ dày từ 2.0mm – 3.0mm.
-
-
Đo đạc kích thước kho và thiết bị nâng:
-
Chọn kích thước chuẩn (1200x1000mm hoặc 1100x1100mm) để tối ưu không gian chứa hàng trong xe container và kho tự động (AS/RS).
-
Nếu kho dùng xe nâng tay thủy lực, nên chọn loại pallet nhôm 4 hướng nâng chân cốc hoặc chân giằng thoáng.
-
-
Lựa chọn cấu trúc mặt pallet:
-
Hàng đóng thùng carton, thùng nhựa: Dùng mặt nan hở (Slatted) giúp thông thoáng.
-
Hàng bao bao tải, linh kiện nhỏ: Dùng mặt kín (Solid) hoặc dập gân chống trượt.
-
-
Kiểm tra chất lượng hoàn thiện:
-
Yêu cầu nhà cung cấp gửi mẫu thử, kiểm tra kỹ các đường hàn TIG xung quanh chân đế và lớp mạ Anodize bề mặt.
-
Pallet Mai Trâm – Đơn vị cung cấp giải pháp pallet nhôm uy tín, chất lượng
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ kho hàng cao cấp đạt chuẩn GMP/HACCP, Pallet Mai Trâm tự hào là đối tác tin cậy hàng đầu tại Việt Nam.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các dòng pallet chuyên dụng, Pallet Mai Trâm cam kết:
-
Chất lượng chuẩn kỹ thuật: 100% pallet nhôm sản xuất từ hợp kim nhôm A6061/A6063 cao cấp, mối hàn TIG ngấu sâu, bề mặt anodize hoàn thiện tỉ mỉ.
-
Gia công theo yêu cầu: Nhận thiết kế và chế tạo kích thước, tải trọng, kết cấu riêng biệt phù hợp hoàn hảo với hệ thống kho vận của từng khách hàng.
-
Đầy đủ chứng nhận: Cung cấp CO/CQ, chứng nhận kiểm định tải trọng từ trung tâm đo lường chất lượng uy tín.
-
Giá cả cạnh tranh: Giá gốc tại xưởng sản xuất, tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG & TƯ VẤN BÁO GIÁ:
-
THƯƠNG HIỆU: Pallet Mai Trâm
-
HOTLINE / ZALO: 0934.644.179
-
WEBSITE: https://palletmaitram.com
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP)
1. Pallet nhôm có bị gỉ sét hay ăn mòn trong môi trường hóa chất không?
Trả lời: Không. Nhôm hợp kim (A6061/A6063) sau khi trải qua quá trình điện hóa Anodized sẽ tạo ra lớp oxit nhôm bảo vệ cực kỳ bền vững. Lớp này ngăn chặn hoàn toàn sự tiếp xúc của không khí và độ ẩm, giúp pallet nhôm không bao giờ bị gỉ sét, kể cả khi làm việc trong môi trường axit nhẹ, kiềm hay độ ẩm 100%.
2. Pallet nhôm chịu được nhiệt độ tối đa và tối thiểu là bao nhiêu?
Trả lời: Pallet nhôm có dải nhiệt độ hoạt động rất rộng, từ -50°C đến +200°C. Nhờ đặc tính này, pallet nhôm không bị giòn gãy trong kho đông lạnh sâu như pallet nhựa, cũng không bị biến dạng hay xé nát dưới nhiệt độ tiệt trùng cao như pallet gỗ.
3. Tại sao nhà máy Dược phẩm chuẩn GMP bắt buộc phải dùng pallet nhôm?
Trả lời: Tiêu chuẩn GMP yêu cầu môi trường sản xuất không có nguy cơ nhiễm vi sinh và tạp chất. Pallet gỗ dễ sinh mối mọt, vi khuẩn và xơ gỗ; pallet nhựa dễ trầy xước bám bụi khó rửa sạch. Pallet nhôm có bề mặt kim loại không xốp, không bám vi khuẩn, chịu được hóa chất tẩy rửa mạnh và dễ tiệt trùng hoàn toàn, đáp ứng 100% tiêu chí GMP và FDA.
4. Pallet nhôm dùng được cho những loại xe nâng nào?
Trả lời: Tùy thuộc vào thiết kế cấu tạo 2 hướng nâng hay 4 hướng nâng. Dòng pallet nhôm 4 hướng nâng chân cốc hoặc chân đố khoét lỗ có thể sử dụng linh hoạt với tất cả các loại thiết bị nâng hiện nay, bao gồm: xe nâng máy (Forklift), xe nâng tay cao, xe nâng tay thấp (Pallet Jack) và hệ thống băng tải tự động.
5. Chi phí đầu tư pallet nhôm có đắt không? Bài toán kinh tế thế nào?
Trả lời: Chi phí ban đầu của pallet nhôm cao hơn so với pallet nhựa hay gỗ. Tuy nhiên, nếu tính theo vòng đời sản phẩm (10 – 15 năm không cần thay mới) cộng với giá trị thu hồi phế liệu nhôm lên tới 30 – 50%, tổng chi phí sở hữu (TCO) của pallet nhôm tính trên mỗi năm lại rẻ hơn đáng kể so với việc phải thay mới pallet gỗ/nhựa liên tục.





Bài viết liên quan: